V. Klicka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 18 7:05 2.6 1.1 0.5 53.5% 0.0% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 7:05 2.6 1.1 0.5 53.5% 0.0% 50.0% 0 0
Plzen 26 10:29 3.7 1.7 0.6 49.4% 23.1% 57.9% 0 0
Plzen 18 16:26 6.6 2.8 1.1 49.0% 36.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions