V. Kiss

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W Perfumerias Avenida W 12 21:45 10.1 6.5 1.1 50.0% 12.5% 70.6% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 10 22:28 11.7 7.4 1 51.3% 14.3% 70.6% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 18:11 2 2 1.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Athinaikos W Perfumerias Avenida W Alte Kanti Aarau W 37 19:05 8.3 6.2 0.8 50.0% 28.6% 82.0% 6 0
UNI Gyor W 41 25:53 15 8.4 1.9 51.1% 29.6% 77.6% 13 0
Hungary W 11 18:53 9.2 3.8 1.2 42.0% 13.3% 83.3% 0 0
CBK Mersin W 46 22:05 8.9 5.4 1.5 43.3% 30.2% 80.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions