V. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bursaspor 4 26:23 14.8 5.5 1.2 52.6% 36.4% 75.0% 1 0
Super Ligi Super Ligi 4 26:23 14.8 5.5 1.2 52.6% 36.4% 75.0% 1 0
Bursaspor 9 21:25 10 3.6 0.7 55.4% 40.0% 72.7% 0 0
Pesaro 40 29:31 13.8 5 0.9 44.7% 32.9% 74.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions