V. Kiktev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kharkivski Sokoly BK Zaporozhye 23 13:02 4.1 2.7 0.1 48.7% 50.0% 64.5% 1 0
Super League Super League 23 13:02 4.1 2.7 0.1 48.7% 50.0% 64.5% 1 0
Sumdu Sumy 1 7:08 2 1 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions