V. Karvonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball 13 4:58 0.4 0.5 0.3 50.0% 33.3% 0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 13 4:58 0.4 0.5 0.3 50.0% 33.3% 0% 0 0
Lahti Basketball 31 20:39 5.8 4.8 3.6 57.4% 37.8% 69.6% 1 1
Lahti Basketball 15 8:04 0.5 0.9 0.3 20.0% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions