V. Karhu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bisons Loimaa 25 5:41 1.4 0.1 0.2 38.7% 35.0% 100.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 25 5:41 1.4 0.1 0.2 38.7% 35.0% 100.0% 0 0
Kataja 25 6:55 1.7 0.2 0.4 31.9% 35.5% 100.0% 0 0
Finland U20 2 12:22 6 0 1.5 36.4% 44.4% 0% 0 0
Kataja HBA-Marsky Helsinki 23 9:42 4.3 0.6 0.9 38.5% 33.3% 93.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions