V. Kaludjerovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vukovi Zeta 19 26:40 10.7 4.1 1.6 50.3% 24.3% 69.7% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 19 26:40 10.7 4.1 1.6 50.3% 24.3% 69.7% 0 0
Studentski Centar 1 14:20 3 1 1 25.0% 25.0% 0% 0 0
Tivat Danilovgrad 19 12:04 4.8 1.4 0.9 47.8% 13.3% 63.9% 0 0
Tivat 6 6:58 1.7 0.3 0 27.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions