V. Kalny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vysoka 24 19:04 8.7 5.2 1.3 61.8% 0.0% 60.6% 3 0
1. Liga 1. Liga 24 19:04 8.7 5.2 1.3 61.8% 0.0% 60.6% 3 0
Vysoka 17 20:09 7.5 4.7 1.2 51.9% 0.0% 51.7% 1 0
Hradec Kralove 21 14:36 5.4 4 0.7 65.8% 0% 52.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions