V. Kakruki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 6 12:01 4 1.5 0.8 64.7% 0% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 12:01 4 1.5 0.8 64.7% 0% 50.0% 0 0
North Macedonia 4 16:12 3 2.5 0.8 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Sigal Prishtina 27 18:32 6.7 3.3 1 60.7% 33.3% 59.2% 0 0
Cair 2030 21 29:11 9.8 7.1 1.8 50.9% 41.7% 51.6% 4 0
Cair 2030 Bashkimi 26 24:16 9.4 5.2 0.8 51.4% 0.0% 65.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions