V. Kadanka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov 16 16:05 3.4 2.8 0.6 28.0% 21.7% 63.6% 0 0
1. Liga 1. Liga 16 16:05 3.4 2.8 0.6 28.0% 21.7% 63.6% 0 0
Opava 2 19 14:20 4.3 2.2 0.5 37.2% 18.9% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions