V. Jovovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad 20 31:07 12.9 2 2.1 32.9% 26.8% 80.6% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 20 31:07 12.9 2 2.1 32.9% 26.8% 80.6% 0 0
Danilovgrad 22 35:56 17.5 2.5 5.5 35.5% 31.1% 86.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions