V. Jovanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda 2 4:53 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Super League Super League 2 4:53 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Sloboda 27 15:40 3.7 2 1 30.4% 29.2% 71.4% 0 0
Sloboda 9 7:07 2.7 0.9 0.8 43.5% 30.0% 25.0% 0 0
Sloboda 2 5:00 1.5 1 0 0.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions