V. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherkaski Mavpy 4 21:40 9.2 4.8 0.2 38.9% 28.6% 87.5% 0 0
Super League Super League 4 21:40 9.2 4.8 0.2 38.9% 28.6% 87.5% 0 0
Ostioneros de Guaymas 8 13:22 3.6 3.8 0.5 29.0% 12.5% 71.4% 0 0
Cocodrilos 4 14:55 6.2 2.8 1 52.6% 33.3% 100.0% 0 0
QSTA Utd 2 12:35 4 4.5 1 37.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions