V. Jamsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 21 29:57 7.7 3.9 2.6 35.0% 23.1% 68.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 21 29:57 7.7 3.9 2.6 35.0% 23.1% 68.3% 0 0
Huima 27 28:55 9.1 2.9 2.4 34.6% 25.8% 70.0% 0 0
Huima 22 24:51 4.5 2.9 2.4 30.8% 30.9% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions