V. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 8 21:43 6.9 7.5 1.1 36.1% 26.9% 80.0% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 8 21:43 6.9 7.5 1.1 36.1% 26.9% 80.0% 1 0
2 14:36 3.5 4 1 22.2% 20.0% 100.0% 0 0
Tauranga Whai 6 28:42 17.7 5.5 1.2 40.7% 32.7% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions