V. Iwuakor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange 21 32:18 19.2 10.1 1.6 62.6% 21.4% 53.9% 9 0
Total League Total League 21 32:18 19.2 10.1 1.6 62.6% 21.4% 53.9% 9 0
Bisons Loimaa 32 28:34 12 7.3 0.9 50.2% 22.2% 56.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions