V. Ivanova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist W 8 22:20 6.6 3.6 2.4 50.0% 20.0% 77.8% 0 0
WABA League Women WABA League Women 8 22:20 6.6 3.6 2.4 50.0% 20.0% 77.8% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 20 37:13 13.2 4.5 2.1 47.1% 34.3% 67.4% 0 0
Bulgaria W 1 4:32 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Les Sangliers Wooltz W 20 34:55 9.7 6 1.6 43.6% 37.3% 61.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions