V. Isaenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 2 7 21:30 5 4.9 1.6 41.0% 7.1% 50.0% 0 0
National League National League 7 21:30 5 4.9 1.6 41.0% 7.1% 50.0% 0 0
Astana 2 31 17:40 5.8 3.4 1.6 42.1% 25.5% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions