V. Ieronymidis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 25 13:25 4.8 2.8 1.1 37.4% 27.0% 68.2% 0 0
Division A Division A 25 13:25 4.8 2.8 1.1 37.4% 27.0% 68.2% 0 0
Anorthosis 8 10:44 1.6 1.2 0.8 31.6% 11.1% 0% 0 0
Cyprus 1 3:48 3 2 0 33.3% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions