V. Ieronymides

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAEEK 17 32:18 10.5 5.5 2.2 45.5% 25.3% 48.6% 1 0
Division A Division A 17 32:18 10.5 5.5 2.2 45.5% 25.3% 48.6% 1 0
Cyprus 2 16:26 6.5 3 1 30.8% 25.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions