V. Ibarra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 7 22:11 5.6 6.6 2.3 27.5% 26.7% 58.3% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 7 22:11 5.6 6.6 2.3 27.5% 26.7% 58.3% 0 0
Quimsa W 23 13:30 5 4 0.7 32.8% 32.0% 56.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions