V. Honomichl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 7 20:26 9 4 2.1 43.2% 21.4% 57.9% 0 0
1. Liga 1. Liga 7 20:26 9 4 2.1 43.2% 21.4% 57.9% 0 0
Plzen 25 28:36 10.6 4 3.1 37.1% 18.9% 53.0% 0 0
Plzen 16 28:05 14.6 5.1 3.2 37.5% 25.4% 52.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions