V. Heuschling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Larochette 21 22:24 7.1 2.9 1 49.1% 38.0% 81.8% 0 0
Total League Total League 21 22:24 7.1 2.9 1 49.1% 38.0% 81.8% 0 0
Larochette 4 19:45 4 2 1.2 36.4% 0.0% 0% 0 0
Larochette 24 25:07 9.2 3.2 1.5 51.1% 39.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions