V. Henriksson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Central W 4 18:37 7.8 2.2 0.8 28.2% 14.3% 72.7% 0 0
Basketettan W Basketettan W 4 18:37 7.8 2.2 0.8 28.2% 14.3% 72.7% 0 0
Lidingo W 23 26:32 13 4.7 2.5 36.2% 25.2% 81.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions