V. Hendrix

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mudhar 17 38:32 23.7 11.2 5.2 50.2% 24.8% 61.1% 12 1
Premier League Premier League 17 38:32 23.7 11.2 5.2 50.2% 24.8% 61.1% 12 1
Aktobe Atyrau 34 23:22 16.9 7.1 3.7 52.5% 31.2% 66.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions