V. Helakorpi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat 30 11:51 3.1 3.2 0.3 54.9% 0% 44.4% 0 0
Korisliiga Korisliiga 30 11:51 3.1 3.2 0.3 54.9% 0% 44.4% 0 0
UU-Korihait Uusikaupunki 23 6:41 2.3 2 0.2 51.1% 0% 36.8% 0 0
Raiders Basket Kouvot Kouvola 24 17:39 6.7 5.4 0.7 57.1% 0.0% 62.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions