V. Heinonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bisons Loimaa 31 18:35 4 2.9 0.9 47.6% 34.3% 62.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 31 18:35 4 2.9 0.9 47.6% 34.3% 62.5% 0 0
Bisons Loimaa 35 16:12 3.9 2.7 0.7 37.4% 30.8% 79.7% 0 0
Bisons Loimaa 28 15:53 3.3 2 1 36.8% 28.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions