V. Havranova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia W 3 10:20 1.7 1.3 2.7 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 9:59 1 1 2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 10:30 2 1.5 3 40.0% 0.0% 0% 0 0
Ruzomberok W 38 26:23 6.2 3.4 3.2 28.5% 15.6% 79.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions