V. Hart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 4 15:19 5 4 0.8 40.0% 14.3% 75.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 4 15:19 5 4 0.8 40.0% 14.3% 75.0% 0 0
Kipina Musel Pikes 28 35:10 20.3 11.8 2.4 46.9% 33.6% 65.1% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions