V. Harris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pays Voironnais W Champagne W 19 20:59 5.4 3.6 0.6 43.6% 33.3% 70.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 24:54 7 4.5 1 37.5% 0.0% 66.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 17 20:32 5.2 3.5 0.5 44.7% 100.0% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions