V. Hajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 10 18:53 10.1 2.5 1.7 33.7% 28.1% 72.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 18:53 10.1 2.5 1.7 33.7% 28.1% 72.5% 0 0
Sokol Prazsky 14 13:12 8.9 2.2 1.1 41.7% 34.7% 72.2% 1 0
SP Basket 3 14:29 5 2.3 0 22.2% 30.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions