V. Gronsky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava Opava 2 11 14:55 7.1 2.8 0.8 41.3% 31.4% 57.7% 0 0
ENBL ENBL 2 3:34 1.5 0 0 25.0% 25.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 9 17:27 8.3 3.4 1 42.4% 32.3% 57.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions