V. Granic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket 5 22:14 8.6 4.8 2.2 51.4% 35.3% 50.0% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 20:11 17 10 1 63.6% 50.0% 0% 1 0
Premier league Premier league 4 22:45 6.5 3.5 2.5 45.8% 27.3% 50.0% 0 0
KR Basket 26 28:53 13.3 7.9 1.5 53.1% 42.6% 80.0% 5 0
Spisski Rytieri 2 18:17 6 1 0 37.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions