V. Goranova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montana 2003 W 12 16:47 3.4 2.1 0.5 36.0% 13.8% 50.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 12 16:47 3.4 2.1 0.5 36.0% 13.8% 50.0% 0 0
Montana 2003 W 17 16:39 4.3 1.8 1.3 29.3% 24.6% 60.0% 0 0
Montana 2003 W 15 18:23 4.5 1.5 1.6 32.9% 24.4% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions