V. Gomis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 36 19:45 6.6 1.8 1.8 36.9% 33.3% 70.4% 0 0
LFB W LFB W 25 19:05 6.6 1.4 2.1 38.7% 34.3% 68.8% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 11 21:15 6.6 2.6 1.3 33.3% 30.0% 73.5% 0 0
Flammes Carolo W 1 22:03 11 1 2 66.7% 50.0% 66.7% 0 0
La Roche W 28 28:27 10.4 2.3 2.5 43.8% 30.2% 75.7% 0 0
La Roche W 36 28:18 8.3 2.4 1.9 38.4% 28.0% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions