V. Gluvic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 30 23:29 4.7 1.8 1.3 30.6% 21.2% 82.5% 0 0
WABA League Women WABA League Women 13 22:48 5.8 2.1 1.5 32.4% 28.9% 85.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 24:01 3.8 1.6 1.2 28.9% 12.5% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions