V. Gjecaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi 10 2:29 1.1 0.3 0 55.6% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 10 2:29 1.1 0.3 0 55.6% 0.0% 100.0% 0 0
Bashkimi 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Vllaznia Bashkimi 18 15:18 5.1 3.1 1.3 34.0% 28.2% 65.2% 1 0
Vllaznia 24 33:32 12.1 6.8 3.1 40.3% 28.0% 68.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions