V. Gerun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 38 21:41 10 7.6 1.8 55.6% 21.4% 57.2% 7 0
B League B League 38 21:41 10 7.6 1.8 55.6% 21.4% 57.2% 7 0
Osaka 59 25:53 12.1 8.4 1.8 62.2% 14.3% 57.0% 13 0
Sendai 59 29:35 11.9 11.9 2.3 59.9% 33.3% 45.5% 31 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions