V. Genell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W 23 25:23 4.6 2.5 1.8 26.7% 32.0% 75.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 23 25:23 4.6 2.5 1.8 26.7% 32.0% 75.0% 0 0
Malbas Malmo W 20 27:58 9.6 5 4.6 38.0% 36.6% 80.0% 0 0
Malbas Malmo W 22 28:00 11.6 4.3 3.7 36.0% 35.4% 73.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions