V. Gazibegovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Primorje 26 23:59 6.5 4.8 0.8 62.7% 37.9% 47.6% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 26 23:59 6.5 4.8 0.8 62.7% 37.9% 47.6% 1 0
Primorje 8 27:53 5.8 4 0.9 48.6% 14.3% 66.7% 0 0
BKK Radnicki 15 17:52 6.5 3.1 0.2 59.3% 40.0% 70.4% 0 0
Spartak Subotica 1 8:23 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions