V. Galincinska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UMB Banska Bystrica W 18 7:06 0.9 1 0.2 19.4% 15.4% 0.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 18 7:06 0.9 1 0.2 19.4% 15.4% 0.0% 0 0
UMB Banska Bystrica W 19 9:16 2.2 0.8 0.5 28.3% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions