V. Gaddefors

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 2 25:08 11 2.5 1 76.9% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 25:08 11 2.5 1 76.9% 0% 50.0% 0 0
Sweden 8 26:47 8.9 3.5 2.6 51.8% 13.3% 61.1% 0 0
Torun 36 33:56 13.2 6.2 4.9 50.7% 27.6% 65.1% 5 0
Chiusi 14 25:34 9.9 6.6 2.9 47.7% 0.0% 50.8% 1 0
Sweden 6 29:58 10 6 2.5 47.9% 21.4% 52.4% 0 0
Donar Groningen 10 31:10 12.9 5.8 3 48.6% 22.9% 54.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions