V. Gachechiladze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VSA 4 13:27 6.2 2.5 0.2 52.9% 33.3% 83.3% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 13:27 6.2 2.5 0.2 52.9% 33.3% 83.3% 0 0
VSA 22 9:58 2.7 1.5 0.5 37.1% 27.3% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions