V. Fernandez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CLIP W 2 22:18 7 2 0.5 18.8% 0.0% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 22:18 7 2 0.5 18.8% 0.0% 100.0% 0 0
Obras Sanitarias W 34 26:50 10.1 5.4 4.4 38.2% 37.6% 75.8% 3 0
Obras Sanitarias W 30 22:15 5 4.2 1.9 35.8% 21.9% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions