V. Fagan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg W 15 26:50 12.7 13.1 1.8 40.4% 15.4% 45.1% 11 0
Basketettan W Basketettan W 15 26:50 12.7 13.1 1.8 40.4% 15.4% 45.1% 11 0
Blackeberg W 12 21:24 11 9.3 1.7 43.4% 0.0% 27.4% 5 0
Blackeberg W 17 27:44 17.1 10.9 1.4 47.6% 0.0% 42.2% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions