V. Eskelinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Akatemia 19 24:29 9.5 5.4 1.9 42.7% 22.7% 52.0% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 24:29 9.5 5.4 1.9 42.7% 22.7% 52.0% 1 0
Pyrinto Tampere 2 23 18:18 6.3 4.8 1.7 41.5% 39.3% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions