V. Eklund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 18 17:45 6.7 2.1 1.3 38.9% 30.2% 56.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 17:45 6.7 2.1 1.3 38.9% 30.2% 56.0% 0 0
Tureberg W 17 19:15 7.8 3 0.6 31.9% 21.5% 78.4% 0 0
Alvik 2 W 18 17:45 10.2 1.7 0.4 42.3% 35.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions