V. Dots

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau 32 12:12 4.8 1.1 1.2 41.3% 36.1% 64.7% 0 0
National League National League 32 12:12 4.8 1.1 1.2 41.3% 36.1% 64.7% 0 0
Astana 2 12 11:00 3.2 0.9 0.6 33.3% 32.0% 66.7% 0 0
Astana 2 29 12:56 4.3 1.2 1 35.3% 33.7% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions