V. dos Santos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Franca 1 4:40 4 2 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Super 8 Super 8 1 4:40 4 2 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Franca 48 7:36 3 1.1 0.4 43.9% 23.0% 65.2% 0 0
Franca 1 2:05 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Franca 14 1:20 0.8 0.1 0 80.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions