V. Donzo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Academic Plovdiv Feniks 2010 Paralimni 21 16:51 4.9 3.2 0.7 31.6% 16.7% 53.7% 0 0
NBL NBL 13 13:09 2.8 2.2 0.4 22.2% 12.1% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 5 24:08 10.4 4.8 0.8 44.2% 33.3% 50.0% 0 0
Division A Division A 3 20:45 5 5 1.7 29.4% 0.0% 71.4% 0 0
ETHA Engomi 20 32:34 15.5 8.6 2.1 41.3% 30.6% 57.1% 7 0
Kataja 11 10:51 3.4 2.2 0.5 44.8% 50.0% 85.7% 0 0
Kataja 7 14:49 2.9 2.1 0.3 46.7% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions